Từ
Kana: サラリーマン Romaji: sarariiman Cấp độ: N2

サラリーマン

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

người làm công ăn lương, nhân viên công ty

Từ điển minh họa
サラリーマン - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.