Từ
Kana: サンキュー Romaji: sankyuu Cấp độ: N1

サンキュー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cảm ơn

Từ điển minh họa
サンキュー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.