Từ
Kana: ストップ Romaji: sutoppu Cấp độ: N2

ストップ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

dừng lại

Từ điển minh họa
ストップ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.