Từ
Kana: ずぼん Romaji: zubon Cấp độ: N5

ズボン

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

quần dài

Từ điển minh họa
ズボン - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.