Từ
Kana: タイム Romaji: taimu Cấp độ: N1

タイム

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thời gian

Từ điển minh họa
タイム - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.