Từ
ノック
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcú đánh, nấm (bóng chày)
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
cú đánh, nấm (bóng chày)
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.