Từ
Kana: ノック Romaji: nokku Cấp độ: N3

ノック

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cú đánh, nấm (bóng chày)

Từ điển minh họa
ノック - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.