Từ
Kana: バケツ Romaji: baketsu Cấp độ: N2

バケツ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Từ điển minh họa
バケツ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.