Từ
Kana: バランス Romaji: baransu Cấp độ: N3

バランス

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

THĂNG BẰNG

Từ điển minh họa
バランス - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.