Từ
一人一人
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttừng người một, mỗi người
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
男の人
otoko no hito
người đàn ông
N3
大人しい
otonashii
ngoan, hiền, trầm
N3
恋人
koibito
người yêu, người thương, bạn tình
N3
個人
kojin
cá nhân, tư nhân, một người riêng lẻ
N3
万一
manichi
nếu lỡ, phòng khi
N3
名人
meijin
bậc thầy, cao thủ, chuyên gia
N3
唯一
yuiitsu
duy nhất, độc nhất, có một không hai
N3
友人
yuujin
bạn hữu, bạn bè thân, người quen thân
N3
老人
roujin
người già
Kanji