Từ
Kana: ひとやすみ Romaji: hitoyasumi Cấp độ: N2

一休み

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nghỉ ngơi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
一休み - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan