Từ
一方
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmột mặt, mặt khác
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
外方
soppo
nhìn (hoặc rẽ) theo hướng khác
N1
他方
tahou
mặt khác
N1
単一
tanitsu
đơn, đơn giản, duy nhất
N1
平方
heihou
hình vuông (ví dụ: mét, hình vuông)
N1
方策
housaku
kế hoạch, chính sách
N1
方式
houshiki
hình thức, phương pháp, hệ thống
N1
目方
mekata
cân nặng
N1
立方
rippou
khối lập phương
N1
一息
hitoiki
một hơi thở, một sự dừng lại, một nỗ lực
Kanji