Từ
一昨年
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnăm trước năm ngoái
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
年度
nendo
năm tài chính, năm học
N3
同一
douitsu
sự đồng nhất, sự giống nhau, sự trùng khớp
N3
年月
toshitsuki
tháng và năm
N3
年寄
toshiyori
người già, người cao tuổi
N3
年間
nenkan
năm
N3
年中
nenjuu
cả năm, luôn luôn, hàng ngày
N3
年代
nendai
thời đại, kỷ nguyên, thời kỳ
N3
年齢
nenrei
tuổi, năm
N3
一言
hitokoto
một từ
Kanji