Từ
万年筆
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbút máy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
晩年
bannen
(của một người) những năm qua
N1
万能
bannou
toàn năng
N2
~年生
~nensei
quầy tính tiền năm học
N2
一昨年
issakunen
năm trước năm ngoái
N2
学年
gakunen
năm học, lớp ở trường
N2
執筆
shippitsu
viết
N2
随筆
zuihitsu
tiểu luận, bài viết khác
N2
青少年
seishounen
tuổi trẻ, người trẻ
N2
中年
chuunen
trung niên
Kanji