Từ
三番目
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthứ ba
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
目論見
mokuromi
kế hoạch, ý đồ, toan tính
N1
人目
hitome
cái nhìn thoáng qua, cái nhìn của công chúng
N2
目下
mokka
hiện tại, bây giờ
N2
~時間目
~jikamme
~giờ thứ, ~tiết thứ
N2
~丁目
~choume
~ quận (của một thị trấn, thành phố, khối)
N2
項目
koumoku
mục
N2
再三
saisan
hết lần này đến lần khác, nhiều lần
N2
三角
sankaku
hình tam giác
N2
当番
touban
đang làm nhiệm vụ
Kanji