Từ
下水
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthệ thống thoát nước, nước thải, mương, máng xối, hệ thống thoát nước
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
下旬
gejun
tháng (thứ ba cuối cùng của)
N2
下駄
geta
(giày Nhật), guốc gỗ
N2
下品
gehin
thô tục, không đứng đắn, thô lỗ
N2
下品(な)
gehin(na)
thô tục
N2
香水
kousui
nước hoa
N2
下書き
shitagaki
bản thô, bản nháp
N2
下町
shitamachi
khu vực cũ của thị trấn
N2
上下
jouge
cao và thấp, lên và xuống
N2
水産
suisan
hải sản, thủy sản
Kanji