Từ
不動産
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbất động sản
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
不良
furyou
tính xấu, phạm pháp, thất bại
N1
変動
hendou
sự thay đổi, biến động
N1
暴動
boudou
cuộc nổi dậy, cuộc bạo loạn, cuộc nổi dậy
N1
名産
meisan
sản phẩm được chú ý
N2
~産
~san
được thực hiện tại ~
N2
共産~
kyousan~
cộng sản ~
N2
形容動詞
keiyoudoushi
danh từ tính từ, gần tính từ
N2
原産
gensan
nơi xuất xứ
N2
産地
sanchi
khu vực sản xuất
Kanji