Từ
Kana: ふきそく Romaji: fukisoku Cấp độ: N2

不規則

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự không đều đặn, sự không ổn định

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
不規則 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan