Từ
不運
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtxui xẻo, vận rủi, bất hạnh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
不正
fusei
sự bất công, sự bất công
N3
不足
fusoku
sự thiếu hụt, thiếu thốn, không đủ
N3
不平
fuhei
phàn nàn, bất bình, không hài lòng
N3
不満
fuman
sự bất mãn, sự không hài lòng, lời phàn nàn
N3
不利
furi
nhược điểm, nhược điểm
N4
運転
unten
lái xe, vận hành
N4
不便
fuben
sự bất tiện, phiền toái, không tiện lợi
N4
運ぶ
hakobu
vận chuyển, mang
N4
運動
undou
vận động, tập thể dục
Kanji