Từ
中間
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtgiữa chừng, giữa chừng, tạm thời
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
中世
chuusei
Thời trung cổ, thời trung cổ
N2
中性
chuusei
giới tính trung tính, trung lập
N2
中途
chuuto
ở giữa, nửa chừng
N2
中年
chuunen
trung niên
N2
床の間
tokonoma
hốc tường
N2
中指
nakayubi
ngón giữa
N2
寝間着
nemaki
đồ ngủ, pyjama
N2
話中
hanashichuu
Đang nói chuyện thì đường dây bận
N2
間も無く
mamonaku
sớm thôi, trong một thời gian ngắn
Kanji