Từ
予習
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchuẩn bị bài trước
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
講習
koushuu
khóa học ngắn hạn, đào tạo
N1
予て
kanete
trước đây, đã, gần đây
N1
慣習
kanshuu
tập quán thông thường (lịch sử)
N1
教習
kyoushuu
đào tạo, hướng dẫn
N1
予め
arakajime
trước, trước đó
N1
風習
fuushuu
phong tục
N1
見習う
minarau
noi gương người khác
N1
予感
yokan
điềm báo
N1
予言
yogen
lời tiên đoán, lời hứa, lời tiên tri
Kanji