Từ
交差点
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngã tư, giao lộ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
交差
kousa
giao nhau, giao lộ
N1
原点
genten
gốc (tọa độ, điểm bắt đầu)
N1
交互
kougo
luân phiên, thay phiên, lần lượt
N1
交渉
koushou
đàm phán
N1
交付
koufu
giao hàng, trang bị nội thất (có bản sao)
N1
誤差
gosa
lỗi
N1
国交
kokkou
quan hệ ngoại giao
N1
差額
sagaku
số dư, chênh lệch, lề
N1
差し掛かる
sashikakaru
đến gần, tiến tới gần
Kanji