Từ
人体
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcơ thể con người
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
主体
shutai
chủ thể, thành phần chính
N1
物体
buttai
sự vật
N1
本体
hontai
chất, cơ thể, thân cây
N1
立体
rittai
cơ thể rắn chắc
N1
万人
bannin
tất cả mọi người, mọi người, 10000 người
N1
人影
hitokage
cái bóng, tâm hồn của con người
N1
人柄
hitogara
nhân cách, tính nết, phẩm chất con người
N1
人質
hitojichi
con tin
N1
人目
hitome
cái nhìn thoáng qua, cái nhìn của công chúng
Kanji