Từ
人差指
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngón trỏ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
日差し
hizashi
Ánh sáng mặt trời
N2
人通り
hitodoori
giao thông dành cho người đi bộ
N2
目指す
mezasu
nhắm tới, hướng tới, phấn đấu đạt
N2
物差し
monosashi
thước kẻ, thước đo
N2
役人
yakunin
quan chức chính phủ
N3
詩人
shijin
nhà thơ
N3
指導
shidou
hướng dẫn, chỉ đạo
N3
商人
shounin
thương nhân, người buôn bán
N3
人工
jinkou
nhân tạo
Kanji