Từ
人形
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbúp bê, hình nhân
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
人柄
hitogara
nhân cách, tính nết, phẩm chất con người
N1
人質
hitojichi
con tin
N1
人目
hitome
cái nhìn thoáng qua, cái nhìn của công chúng
N2
~形
~kei
hình dạng của ~
N2
女の人
onnanohito
đàn bà
N2
形式
keishiki
hình thức, thể thức, định dạng
N2
形容詞
keiyoushi
tính từ
N2
形容動詞
keiyoudoushi
danh từ tính từ, gần tính từ
N2
主人
shujin
(của chính mình) chồng
Kanji