Từ
人文科学
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhoa học xã hội, nhân văn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
殺人
satsujin
giết người
N1
歯科
shika
nha khoa
N1
当人
tounin
người liên quan, người nói
N1
仲人
nakoudo
người đi giữa, người mai mối
N1
学芸
gakugei
nghệ thuật và khoa học, nghệ thuật tự do
N1
学士
gakushi
tốt nghiệp đại học
N1
学説
gakusetsu
lý thuyết
N1
眼科
ganka
nhãn khoa
N1
休学
kyuugaku
nghỉ học tạm thời, đình chỉ học
Kanji