Từ
人文科学
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhoa học xã hội, nhân văn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
教科
kyouka
môn học, chương trình giảng dạy
N1
共学
kyougaku
sự giáo dục chung
N1
玄人
kurouto
chuyên gia, tay nghề cao, người sành sỏi
N1
小児科
shounika
nhi khoa
N1
使用人
shiyounin
nhân viên, người hầu
N1
人格
jinkaku
tính cách, tính cách
N1
人材
jinzai
người đàn ông tài năng
N1
新人
shinjin
gương mặt mới, người mới
N1
人体
jintai
cơ thể con người
Kanji