Từ
人文科学
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhoa học xã hội, nhân văn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
人民
jimmin
mọi người, công cộng
N1
和文
wabun
Văn bản tiếng Nhật, câu tiếng Nhật
N1
耳鼻科
jibika
khoa tai mũi họng
N1
修学
shuugaku
học hỏi
N1
主人公
shujinkou
nhân vật chính
N1
文化財
bunkazai
tài sản văn hóa, tài sản văn hóa
N1
文語
bungo
ngôn ngữ viết, ngôn ngữ văn học
N1
文書
bunsho
tài liệu, văn bản
N1
法学
hougaku
luật học, pháp lý học
Kanji