Từ
人間
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcon người, người ta
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
間接
kansetsu
gián tiếp
N2
客間
kyakuma
phòng khách
N2
時間割
jikanwari
lịch trình
N2
主人
shujin
(của chính mình) chồng
N2
職人
shokunin
nghệ nhân, thợ thủ công
N2
素人
shirouto
giáo dân, nghiệp dư, người mới
N2
人事
jinji
nguồn nhân lực, quản lý nhân sự
N2
人造
jinzou
nhân tạo, tổng hợp
N2
人文科学
jimbunkagaku
khoa học xã hội, nhân văn
Kanji