Từ
今年
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnăm nay
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
生年月日
seinengappi
ngày tháng năm sinh
N3
今に
ima ni
sắp tới, chẳng bao lâu
N3
今にも
ima ni mo
bất cứ lúc nào, sắp sửa
N3
今回
konkai
lần này
N3
今後
kongo
từ nay về sau, sau này, kể từ bây giờ
N3
年度
nendo
năm tài chính, năm học
N3
年月
toshitsuki
tháng và năm
N3
年寄
toshiyori
người già, người cao tuổi
N3
年間
nenkan
năm
Kanji