Từ
代わり
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthay thế, thay cho
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji
thay thế, thay cho
Hoạt họa thứ tự nét kanji