Từ
代名詞
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđại từ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
仮名遣い
kanazukai
chính tả kana, đánh vần âm tiết
N2
形容詞
keiyoushi
tính từ
N2
形容動詞
keiyoudoushi
danh từ tính từ, gần tính từ
N2
交代
koutai
sự luân phiên, đổi ca, thay người
N2
氏名
shimei
tên đầy đủ
N2
台詞
serifu
lời nói, lời nói, lời nói, nhận xét
N2
地名
chimei
tên địa điểm
N2
副詞
fukushi
trạng từ
N2
振り仮名
furigana
phím phát âm
Kanji