Từ
代弁
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnói hộ người khác
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
弁論
benron
cuộc thảo luận, cuộc tranh luận, sự tranh luận
N2
~弁
~ben
lời nói, phương ngữ
N2
お代わり
okawari
phần ăn thứ hai, một cốc nữa
N2
交代
koutai
luân phiên, thay đổi, cứu trợ, tiếp sức, đổi ca, thay người (thể thao, v.v.), thay phiên nhau
N2
代名詞
daimeishi
đại từ
N3
代える
kaeru
thay thế
N3
代る
kawaru
thay thế, luân phiên
N3
近代
kindai
thời cận đại, hiện đại
N3
現代
gendai
thời hiện đại, thời nay
Kanji