Từ
休みの日
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngày nghỉ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N5
〜日
nichi
ngày trong tháng, số ngày
N5
日曜日
nichiyoubi
chủ nhật
N5
二十日
hatsuka
hai mươi ngày, ngày hai mươi
N5
二日
futsuka
hai ngày, ngày mùng hai
N5
六日
muika
sáu ngày, ngày mùng sáu
N5
木曜日
mokuyoubi
thứ năm
N5
休む
yasumu
nghỉ ngơi, nghỉ làm
N5
八日
youka
tám ngày, ngày mùng tám
N5
四日
yokka
bốn ngày, ngày mùng bốn
Kanji