Từ
Kana: ひにち Romaji: hinichi Cấp độ: N2

日日

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ngày

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
日日 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan