Từ
日向
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchỗ có nắng, dưới nắng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
向上
koujou
tăng lên, cải thiện, tiến bộ
N1
西日
nishibi
mặt trời hướng tây
N1
日夜
nichiya
ngày đêm luôn
N1
期日
kijitsu
ngày cố định, ngày thanh toán
N1
動向
doukou
xu hướng, diễn biến, động thái
N1
志向
shikou
ý định, mục đích
N1
意向
ikou
ý định, ý tưởng, khuynh hướng
N1
連日
renjitsu
mỗi ngày
N1
終日
shuujitsu
cả ngày
Kanji