Từ
日の丸
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlá cờ Nhật Bản
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
西日
nishibi
mặt trời hướng tây
N1
日夜
nichiya
ngày đêm luôn
N1
期日
kijitsu
ngày cố định, ngày thanh toán
N1
連日
renjitsu
mỗi ngày
N1
終日
shuujitsu
cả ngày
N1
丸ごと
marugoto
toàn bộ, toàn bộ, hoàn toàn
N1
丸々
marumaru
hoàn toàn
N1
丸める
marumeru
làm tròn, làm tròn, cuộn lại
N1
真ん丸い
mammarui
hình tròn hoàn hảo
Kanji