Kanji
丸
Nghia trong Tiếng Việttròn, đầy đặn (tháng), hoàn hảo
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
redondo, cheio (mês), perfeição
Tiếng Anh
round, full (month), perfection
Tiếng Tây Ban Nha
redondo, lleno (mes), perfección
Tiếng Hàn
둥근, 가득 찬(월), 완벽한
Tiếng Pháp
rond, plein (mois), perfection
Tiếng Ý
rotondo, pieno (mese), perfezione
Tiếng Đức
rund, voll (Monat), perfekt
Tiếng Indonesia
bulat, penuh (bulan), kesempurnaan
Tiếng Thái
กลม, เต็ม (เดือน), สมบูรณ์แบบ
Kanji
Kanji liên quan
Từ