Từ
丸い; 円い
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttròn, hình tròn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
円滑
enkatsu
sự hài hòa, mượt mà
N1
円満
emman
sự hài hòa, hòa bình, êm ả
N1
丸ごと
marugoto
toàn bộ, toàn bộ, hoàn toàn
N1
丸々
marumaru
hoàn toàn
N1
丸める
marumeru
làm tròn, làm tròn, cuộn lại
N1
真ん丸い
mammarui
hình tròn hoàn hảo
N1
真ん円い
mammarui
tròn hoàn hảo
N1
日の丸
hinomaru
lá cờ Nhật Bản
N2
円周
enshuu
đường tròn
Kanji