Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

vòng tròn, yên, tròn

Cách đọc
Onyomi: エン Kunyomi: まる.い, まる, まど, まど.か, まろ.やか Romaji: en / maru.i, maru, mado, mado.ka, maro.yaka
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha círculo, iene, redondo
Tiếng Anh circle, yen, round
Tiếng Tây Ban Nha círculo, yen, redondo
Tiếng Hàn 원, 엔, 둥근
Tiếng Pháp cercle, yen, rond
Tiếng Ý cerchio, yen, rotondo
Tiếng Đức Kreis, Yen, rund
Tiếng Indonesia lingkaran, yen, bulat
Tiếng Thái วงกลม เยน กลม
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này