Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

bên trong, ở giữa

Cách đọc
Onyomi: ナイ, ダイ Kunyomi: うち Romaji: nai, dai / uchi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha dentro, no interior, entre
Tiếng Anh inside, within, between
Tiếng Tây Ban Nha dentro, dentro, entre
Tiếng Hàn 안쪽, 내부에, 사이에
Tiếng Pháp à l'intérieur, entre
Tiếng Ý dentro, dentro, tra
Tiếng Đức innen, innerhalb, zwischen
Tiếng Indonesia di dalam, di dalam, di antara
Tiếng Thái ภายใน, ข้างใน, ระหว่าง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này