Kanji
再
Nghia trong Tiếng Việtlại, hai lần, lần thứ hai
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
De novo, duas vezes, segunda vez
Tiếng Anh
again, twice, second time
Tiếng Tây Ban Nha
otra vez, dos veces, segunda vez
Tiếng Hàn
다시, 두 번, 두 번째
Tiếng Pháp
encore, deux fois, la deuxième fois
Tiếng Ý
di nuovo, due volte, seconda volta
Tiếng Đức
nochmals, zweimal, zum zweiten Mal
Tiếng Indonesia
lagi, dua kali, kedua kalinya
Tiếng Thái
อีกครั้ง สองครั้ง ครั้งที่สอง
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
N1
再会
saikai
gặp lại, đoàn tụ
N1
再建
saiken
(chùa, miếu) xây dựng lại
N1
再現
saigen
sinh sản, trở lại, hồi sinh
N1
再生
saisei
phát lại, tái sinh, hồi sức
N1
再発
saihatsu
sự tái phát, sự tái diễn, sự xuất hiện lại
N2
再~
sai~
lại ~
N2
再三
saisan
hết lần này đến lần khác, nhiều lần
N3
再び
futatabi
một lần nữa, lần thứ hai
N4
再来月
saraigetsu
tháng sau nữa