Từ
Kana: ふたたび Romaji: futatabi Cấp độ: N3

再び

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

một lần nữa, lần thứ hai

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
再び - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần