Kanji
丼
Nghia trong Tiếng Việtbát, bát thức ăn, tazón
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
tigela, tigela de comida, tazón
Tiếng Anh
bowl, bowl of food, tazón
Tiếng Tây Ban Nha
tazón, tazón de comida,
Tiếng Hàn
그릇, 음식 그릇, 타존
Tiếng Pháp
bol, bol de nourriture, tazón
Tiếng Ý
ciotola, ciotola di cibo, tazón
Tiếng Đức
Schüssel, Schüssel mit Essen, Tazón
Tiếng Indonesia
mangkuk, mangkuk makanan, tazón
Tiếng Thái
ชาม, ชามอาหาร, tazón
Kanji