Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

bát, bát thức ăn, tazón

Cách đọc
Onyomi: トン, タン, ショウ, セイ Kunyomi: どんぶり Romaji: ton, tan, shou, sei / donburi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha tigela, tigela de comida, tazón
Tiếng Anh bowl, bowl of food, tazón
Tiếng Tây Ban Nha tazón, tazón de comida,
Tiếng Hàn 그릇, 음식 그릇, 타존
Tiếng Pháp bol, bol de nourriture, tazón
Tiếng Ý ciotola, ciotola di cibo, tazón
Tiếng Đức Schüssel, Schüssel mit Essen, Tazón
Tiếng Indonesia mangkuk, mangkuk makanan, tazón
Tiếng Thái ชาม, ชามอาหาร, tazón
Kanji

Kanji liên quan