Từ
日用品
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnhu yếu phẩm hàng ngày
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
用品
youhin
vật phẩm, vật tư, bộ phận
N1
兼用
kenyou
sử dụng đa năng, sử dụng kết hợp
N1
公用
kouyou
kinh doanh của chính phủ, sử dụng công cộng, chi tiêu công
N1
骨董品
kottouhin
đồ cổ
N1
採用
saiyou
sử dụng, chấp nhận
N1
作用
sayou
hoạt động, tác dụng, chức năng
N1
西日
nishibi
mặt trời hướng tây
N1
日夜
nichiya
ngày đêm luôn
N1
運用
unyou
sử dụng, áp dụng, sử dụng thực tế
Kanji