Từ
日用品
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnhu yếu phẩm hàng ngày
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
期日
kijitsu
ngày cố định, ngày thanh toán
N1
気品
kihin
khí chất tao nhã, vẻ thanh lịch, vẻ cao quý
N1
出品
shuppin
vật phẩm trưng bày, việc đem triển lãm, tác phẩm dự triển lãm
N1
使用人
shiyounin
nhân viên, người hầu
N1
専用
senyou
sử dụng độc quyền, sử dụng cá nhân
N1
代用
daiyou
thay thế
N1
連日
renjitsu
mỗi ngày
N1
終日
shuujitsu
cả ngày
N1
品質
hinshitsu
chất lượng
Kanji