Từ
休みます
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnghỉ ngơi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji
nghỉ ngơi
Hoạt họa thứ tự nét kanji