Từ
Kana: やすみます Romaji: yasumimasu Cấp độ: N5

休みます

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nghỉ ngơi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
休みます - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan