Từ
休講
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbài giảng bị hủy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
休業
kyuugyou
đóng cửa, tắt máy, nghỉ lễ
N2
休養
kyuuyou
nghỉ ngơi, giải lao, giải trí
N2
講師
koushi
giảng viên
N2
定休日
teikyuubi
kỳ nghỉ thường xuyên
N2
一休み
hitoyasumi
nghỉ ngơi
N3
休暇
kyuuka
kỳ nghỉ, nghỉ phép
N3
休憩
kyuukei
nghỉ giải lao
N3
休息
kyuusoku
nghỉ ngơi, thư giãn
N3
講演
kouen
bài diễn thuyết, bài giảng
Kanji