Từ
会場
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđịa điểm tổ chức
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
会館
kaikan
hội trường
N2
学会
gakkai
hội nghị học thuật
N2
酒場
sakaba
quán bar, phòng bar
N2
司会
shikai
người chủ trì
N2
社会科学
shakaikagaku
khoa học xã hội
N2
集会
shuukai
cuộc họp, sự lắp ráp
N2
職場
shokuba
nơi làm việc
N2
登場
toujou
bước vào (trên sân khấu)
N2
広場
hiroba
quảng trường, khoảng sân rộng, không gian mở
Kanji