Từ
職場
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnơi làm việc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
式場
shikijou
phòng nghi lễ, nơi tổ chức buổi lễ (ví dụ: hôn nhân)
N1
農場
noujou
nông trại
N1
教職
kyoushoku
nghề dạy học
N1
道場
doujou
(vòm) dojo, hội trường dùng để luyện võ, mandala
N1
辞職
jishoku
sự từ chức
N1
職員
shokuin
nhân viên, nhân sự
N1
職務
shokumu
nhiệm vụ chuyên môn
N1
相場
souba
giá thị trường, suy đoán, ước tính
N1
退職
taishoku
nghỉ hưu (từ chức vụ)
Kanji