Từ
体育
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtgiáo dục thể chất
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
飼育
shiiku
chăn nuôi, nuôi dưỡng, gây giống
N1
肉体
nikutai
cơ thể, thịt
N1
体付き
karadatsuki
hình thể, vóc dáng
N1
天体
tentai
thiên thể
N1
育成
ikusei
nuôi dưỡng, huấn luyện, trồng trọt
N1
人体
jintai
cơ thể con người
N1
生育
seiiku
sinh trưởng, phát triển, sinh sản
N1
成育
seiiku
tăng trưởng, nâng cao
N1
育ち
sodachi
sinh sản, tăng trưởng
Kanji